ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại lý tàu biển trong tiếng Anh

Đại lý tàu biển

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại lý tàu biển(Danh từ)

01

Cơ sở hoặc tổ chức đại diện cho chủ tàu biển, thực hiện các công việc liên quan đến giao dịch, vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển.

A company or organization that represents ship owners and handles tasks related to ship operations, cargo handling, and shipping transactions on behalf of the ship owner (often called a shipping agent or ship’s agent).

船舶代理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại lý tàu biển/

(formal) ship agency; (informal) shipping agent. Danh từ: đại lý tàu biển là tổ chức hoặc cá nhân đại diện chủ tàu tại cảng để xử lý thủ tục vận tải, đăng ký, giao nhận hàng và liên hệ dịch vụ cảng. Định nghĩa ngắn: trung gian quản lý công việc hành chính và kỹ thuật cho tàu khi cập cảng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản chuyên nghiệp, (informal) khi nói chuyện thực tế trong ngành.

(formal) ship agency; (informal) shipping agent. Danh từ: đại lý tàu biển là tổ chức hoặc cá nhân đại diện chủ tàu tại cảng để xử lý thủ tục vận tải, đăng ký, giao nhận hàng và liên hệ dịch vụ cảng. Định nghĩa ngắn: trung gian quản lý công việc hành chính và kỹ thuật cho tàu khi cập cảng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản chuyên nghiệp, (informal) khi nói chuyện thực tế trong ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.