ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại nam trong tiếng Anh

Đại nam

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại nam(Danh từ)

01

Quốc hiệu của Việt Nam từ thời vua Minh Mạng đến thời vua Bảo Đại của nhà Nguyễn.

Đại Nam — the official name of Vietnam used during the Nguyễn dynasty, from Emperor Minh Mạng’s reign until Emperor Bảo Đại’s reign.

大南 - 指越南在阮朝的国名。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại nam/

“đại nam” — English: “Great/Great Southern (formal)” (formal). Danh từ ghép; chỉ tên lịch sử và địa danh (triều đại, vùng lãnh thổ). Định nghĩa ngắn: cách gọi trang trọng dùng để chỉ vương quốc/miền đất rộng lớn ở phía nam trong bối cảnh lịch sử hoặc danh xưng chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, học thuật hoặc khi nhắc tên chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật nơi cần từ ngữ đơn giản hơn.

“đại nam” — English: “Great/Great Southern (formal)” (formal). Danh từ ghép; chỉ tên lịch sử và địa danh (triều đại, vùng lãnh thổ). Định nghĩa ngắn: cách gọi trang trọng dùng để chỉ vương quốc/miền đất rộng lớn ở phía nam trong bối cảnh lịch sử hoặc danh xưng chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, học thuật hoặc khi nhắc tên chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật nơi cần từ ngữ đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.