Đại nam

Đại nam(Danh từ)
Quốc hiệu của Việt Nam từ thời vua Minh Mạng đến thời vua Bảo Đại của nhà Nguyễn.
Đại Nam — the official name of Vietnam used during the Nguyễn dynasty, from Emperor Minh Mạng’s reign until Emperor Bảo Đại’s reign.
大南 - 指越南在阮朝的国名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“đại nam” — English: “Great/Great Southern (formal)” (formal). Danh từ ghép; chỉ tên lịch sử và địa danh (triều đại, vùng lãnh thổ). Định nghĩa ngắn: cách gọi trang trọng dùng để chỉ vương quốc/miền đất rộng lớn ở phía nam trong bối cảnh lịch sử hoặc danh xưng chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, học thuật hoặc khi nhắc tên chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật nơi cần từ ngữ đơn giản hơn.
“đại nam” — English: “Great/Great Southern (formal)” (formal). Danh từ ghép; chỉ tên lịch sử và địa danh (triều đại, vùng lãnh thổ). Định nghĩa ngắn: cách gọi trang trọng dùng để chỉ vương quốc/miền đất rộng lớn ở phía nam trong bối cảnh lịch sử hoặc danh xưng chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, học thuật hoặc khi nhắc tên chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật nơi cần từ ngữ đơn giản hơn.
