Đại ngàn

Đại ngàn(Danh từ)
Rừng lớn, có nhiều cây lâu đời
A vast, ancient forest — a large, primeval woodland with many old trees
古老的森林
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) the great wilderness; (informal) the vast forest. Đại ngàn — danh từ — chỉ vùng rừng núi rộng lớn, hoang sơ và hùng vĩ. Nghĩa phổ biến: khu rừng mênh mông, ít người sinh sống, thường gợi cảm giác bao la và hiểm trở. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, mô tả thiên nhiên; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói khi nhấn mạnh quy mô rừng.
(formal) the great wilderness; (informal) the vast forest. Đại ngàn — danh từ — chỉ vùng rừng núi rộng lớn, hoang sơ và hùng vĩ. Nghĩa phổ biến: khu rừng mênh mông, ít người sinh sống, thường gợi cảm giác bao la và hiểm trở. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, mô tả thiên nhiên; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói khi nhấn mạnh quy mô rừng.
