ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đãi ngộ miễn thuế trong tiếng Anh

Đãi ngộ miễn thuế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đãi ngộ miễn thuế(Danh từ)

01

Quyền lợi được miễn trừ các khoản thuế theo quy định của pháp luật.

Tax exemption benefits — the right to be exempt from paying certain taxes as allowed by law.

免税福利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đãi ngộ miễn thuế/

đãi ngộ miễn thuế — (formal) tax exemption benefits. Danh từ: chỉ các khoản lợi ích hoặc chế độ được miễn thuế cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn: quyền lợi tài chính giảm hoặc loại trừ nghĩa vụ thuế. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói văn bản pháp lý, báo cáo; có thể dùng giao tiếp đơn giản hơn bằng “miễn thuế” trong hội thoại hoặc quảng cáo, tránh lạm dụng trong văn bản pháp luật.

đãi ngộ miễn thuế — (formal) tax exemption benefits. Danh từ: chỉ các khoản lợi ích hoặc chế độ được miễn thuế cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn: quyền lợi tài chính giảm hoặc loại trừ nghĩa vụ thuế. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói văn bản pháp lý, báo cáo; có thể dùng giao tiếp đơn giản hơn bằng “miễn thuế” trong hội thoại hoặc quảng cáo, tránh lạm dụng trong văn bản pháp luật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.