Dài ngoằng ngoẵng

Dài ngoằng ngoẵng(Tính từ)
Như dài ngoẵng [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Very long and drawn-out (even more emphatic than “very long”) — used to stress that something is unusually or tediously long
非常长且拖沓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) long and drawn-out; (informal) ridiculously long — tính từ. Tính từ ghép miêu tả vật gì đó rất dài, kéo dài quá mức hoặc rườm rà, thường mang sắc thái phê phán. Dùng khi nói về thời gian, bài văn, cuộc họp, trang phục... Tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng (formal) để diễn đạt lịch sự, còn (informal) phù hợp hội thoại thân mật hoặc để châm biếm.
(formal) long and drawn-out; (informal) ridiculously long — tính từ. Tính từ ghép miêu tả vật gì đó rất dài, kéo dài quá mức hoặc rườm rà, thường mang sắc thái phê phán. Dùng khi nói về thời gian, bài văn, cuộc họp, trang phục... Tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng (formal) để diễn đạt lịch sự, còn (informal) phù hợp hội thoại thân mật hoặc để châm biếm.
