ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại sứ trong tiếng Anh

Đại sứ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại sứ(Danh từ)

01

Đại sứ đặc mệnh toàn quyền [nói tắt]

Ambassador (short for “ambassador extraordinary and plenipotentiary”) — the highest-ranking diplomat representing a country abroad

大使

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại sứ/

(formal) ambassador; (informal) envoy. Danh từ. Đại sứ: người đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia tại nước khác, chịu trách nhiệm bảo vệ lợi ích và quan hệ ngoại giao. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, ngoại giao; có thể dùng (informal) “envoy” trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong giản dị khi không cần chính thức, nhưng tránh dùng với nghĩa đe dọa hay bỡn cợt.

(formal) ambassador; (informal) envoy. Danh từ. Đại sứ: người đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia tại nước khác, chịu trách nhiệm bảo vệ lợi ích và quan hệ ngoại giao. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, ngoại giao; có thể dùng (informal) “envoy” trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong giản dị khi không cần chính thức, nhưng tránh dùng với nghĩa đe dọa hay bỡn cợt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.