ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại thể trong tiếng Anh

Đại thể

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại thể(Danh từ)

01

Những nét lớn của sự việc, sự vật [nói tổng quát]

The main or general features of something; the overall picture or gist (used to describe things in a broad, summary way)

大致

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đại thể(Trạng từ)

01

Nói chung trên những nét lớn

Generally; in general; broadly speaking (referring to the main points rather than details)

大致

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại thể/

(formal) generally, (informal) roughly; danh từ/trạng từ: dùng để nói về ý chính hoặc phạm vi chung. Đại thể nghĩa là tóm tắt, nêu những điểm lớn, không đi sâu chi tiết. Dùng trong văn viết, báo cáo hoặc thuyết trình khi muốn trình bày cái nhìn tổng quan; dùng dạng informal (roughly) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói nhanh, còn dạng formal (generally) phù hợp văn phong trang trọng và học thuật.

(formal) generally, (informal) roughly; danh từ/trạng từ: dùng để nói về ý chính hoặc phạm vi chung. Đại thể nghĩa là tóm tắt, nêu những điểm lớn, không đi sâu chi tiết. Dùng trong văn viết, báo cáo hoặc thuyết trình khi muốn trình bày cái nhìn tổng quan; dùng dạng informal (roughly) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói nhanh, còn dạng formal (generally) phù hợp văn phong trang trọng và học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.