Đại thị tộc

Đại thị tộc(Danh từ)
Các bộ tộc trong xã hội nguyên thuỷ, thường chung dòng máu
Clan — groups of related families in early/primitive societies, usually sharing common ancestry and blood ties.
部落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) đại thị tộc: English translation (formal) "great clan"; danh từ. Đại thị tộc là danh từ chỉ một dòng họ lớn, có truyền thống, quyền lực hoặc ảnh hưởng trong cộng đồng. Dùng trong văn viết, lịch sử, văn hóa để nói về các gia tộc quyền thế; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng từ này khi cần trang trọng, mô tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
(formal) đại thị tộc: English translation (formal) "great clan"; danh từ. Đại thị tộc là danh từ chỉ một dòng họ lớn, có truyền thống, quyền lực hoặc ảnh hưởng trong cộng đồng. Dùng trong văn viết, lịch sử, văn hóa để nói về các gia tộc quyền thế; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng từ này khi cần trang trọng, mô tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
