Dại trai

Dại trai(Tính từ)
Người con gái quá tin vào con trai nên bị lừa
Naïvely trusting men; a girl/woman who is too trusting of men and gets fooled or taken advantage of
轻信男人的女孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dại trai: (informal) foolishly infatuated with a man; (formal) susceptible to romantic deception. Từ loại: tính từ (thường dùng informally) hoặc cụm tính từ mô tả trạng thái. Nghĩa: chỉ người dễ mê mẩn, cả tin vì tình, hành vi thiếu lý trí vì say mê đàn ông. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày; dùng dạng formal khi viết trang trọng hoặc phân tích tâm lý, tránh dùng trong văn viết nghiêm túc.
dại trai: (informal) foolishly infatuated with a man; (formal) susceptible to romantic deception. Từ loại: tính từ (thường dùng informally) hoặc cụm tính từ mô tả trạng thái. Nghĩa: chỉ người dễ mê mẩn, cả tin vì tình, hành vi thiếu lý trí vì say mê đàn ông. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày; dùng dạng formal khi viết trang trọng hoặc phân tích tâm lý, tránh dùng trong văn viết nghiêm túc.
