Đại từ tương hỗ

Đại từ tương hỗ(Danh từ)
Là loại đại từ dùng để chỉ các đối tượng cùng thực hiện hành động với nhau hoặc chỉ mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng trong câu.
A type of pronoun used to indicate that the subjects perform an action together or to show a mutual relationship between the subjects in a sentence (e.g., each other, one another).
相互代词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reciprocal pronoun; (informal) reciprocal pron. — danh từ: đại từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra lẫn nhau giữa hai hay nhiều chủ thể. Đại từ tương hỗ thay thế cụm từ “lẫn nhau”, “nhau” trong câu để tránh lặp từ. Dùng dạng chính thức trong văn viết, sách giáo khoa hoặc phân tích ngữ pháp; dạng thông dụng, ngắn gọn hơn dùng trong hội thoại hàng ngày khi cần nói nhanh.
(formal) reciprocal pronoun; (informal) reciprocal pron. — danh từ: đại từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra lẫn nhau giữa hai hay nhiều chủ thể. Đại từ tương hỗ thay thế cụm từ “lẫn nhau”, “nhau” trong câu để tránh lặp từ. Dùng dạng chính thức trong văn viết, sách giáo khoa hoặc phân tích ngữ pháp; dạng thông dụng, ngắn gọn hơn dùng trong hội thoại hàng ngày khi cần nói nhanh.
