ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại từ tương hỗ trong tiếng Anh

Đại từ tương hỗ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại từ tương hỗ(Danh từ)

01

Là loại đại từ dùng để chỉ các đối tượng cùng thực hiện hành động với nhau hoặc chỉ mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng trong câu.

A type of pronoun used to indicate that the subjects perform an action together or to show a mutual relationship between the subjects in a sentence (e.g., each other, one another).

相互代词

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại từ tương hỗ/

(formal) reciprocal pronoun; (informal) reciprocal pron. — danh từ: đại từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra lẫn nhau giữa hai hay nhiều chủ thể. Đại từ tương hỗ thay thế cụm từ “lẫn nhau”, “nhau” trong câu để tránh lặp từ. Dùng dạng chính thức trong văn viết, sách giáo khoa hoặc phân tích ngữ pháp; dạng thông dụng, ngắn gọn hơn dùng trong hội thoại hàng ngày khi cần nói nhanh.

(formal) reciprocal pronoun; (informal) reciprocal pron. — danh từ: đại từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra lẫn nhau giữa hai hay nhiều chủ thể. Đại từ tương hỗ thay thế cụm từ “lẫn nhau”, “nhau” trong câu để tránh lặp từ. Dùng dạng chính thức trong văn viết, sách giáo khoa hoặc phân tích ngữ pháp; dạng thông dụng, ngắn gọn hơn dùng trong hội thoại hàng ngày khi cần nói nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.