ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đẫm trong tiếng Anh

Đẫm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đẫm (Tính từ)

01

Ướt đến mức sũng nước

So wet that it is dripping or saturated; soaked through

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đẫm/

đẫm — (formal) soaked, drenched; (informal) sopping. Tính từ. Đẫm mô tả trạng thái vật hoặc người ngấm nhiều chất lỏng, thường là nước hoặc mồ hôi, nghĩa phổ biến là rất ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc tường thuật; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả quần áo, tóc hay bàn tay “ướt sũng” trong giao tiếp bình thường.

đẫm — (formal) soaked, drenched; (informal) sopping. Tính từ. Đẫm mô tả trạng thái vật hoặc người ngấm nhiều chất lỏng, thường là nước hoặc mồ hôi, nghĩa phổ biến là rất ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc tường thuật; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả quần áo, tóc hay bàn tay “ướt sũng” trong giao tiếp bình thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.