Đẫm

Đẫm (Tính từ)
Ướt đến mức sũng nước
So wet that it is dripping or saturated; soaked through
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đẫm — (formal) soaked, drenched; (informal) sopping. Tính từ. Đẫm mô tả trạng thái vật hoặc người ngấm nhiều chất lỏng, thường là nước hoặc mồ hôi, nghĩa phổ biến là rất ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc tường thuật; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả quần áo, tóc hay bàn tay “ướt sũng” trong giao tiếp bình thường.
đẫm — (formal) soaked, drenched; (informal) sopping. Tính từ. Đẫm mô tả trạng thái vật hoặc người ngấm nhiều chất lỏng, thường là nước hoặc mồ hôi, nghĩa phổ biến là rất ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc tường thuật; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả quần áo, tóc hay bàn tay “ướt sũng” trong giao tiếp bình thường.
