Đàm

Đàm(Động từ)
Đàm phán [nói tắt]
To negotiate (short form of “đàm phán”)
谈判
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đàm — (formal) parley, negotiate; (informal) talk, chat. Là động từ chỉ hành động trao đổi, thương lượng hoặc thảo luận để đạt thỏa thuận hoặc hiểu biết chung. Dùng dạng chính thức khi nói về đàm phán, đối thoại chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao; dùng dạng thông tục khi chỉ cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, tán gẫu trong đời sống hàng ngày.
đàm — (formal) parley, negotiate; (informal) talk, chat. Là động từ chỉ hành động trao đổi, thương lượng hoặc thảo luận để đạt thỏa thuận hoặc hiểu biết chung. Dùng dạng chính thức khi nói về đàm phán, đối thoại chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao; dùng dạng thông tục khi chỉ cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, tán gẫu trong đời sống hàng ngày.
