ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đàm trong tiếng Anh

Đàm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đàm(Động từ)

01

Đàm phán [nói tắt]

To negotiate (short form of “đàm phán”)

谈判

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đàm/

đàm — (formal) parley, negotiate; (informal) talk, chat. Là động từ chỉ hành động trao đổi, thương lượng hoặc thảo luận để đạt thỏa thuận hoặc hiểu biết chung. Dùng dạng chính thức khi nói về đàm phán, đối thoại chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao; dùng dạng thông tục khi chỉ cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, tán gẫu trong đời sống hàng ngày.

đàm — (formal) parley, negotiate; (informal) talk, chat. Là động từ chỉ hành động trao đổi, thương lượng hoặc thảo luận để đạt thỏa thuận hoặc hiểu biết chung. Dùng dạng chính thức khi nói về đàm phán, đối thoại chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao; dùng dạng thông tục khi chỉ cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, tán gẫu trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.