ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đắm trong tiếng Anh

Đắm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đắm(Động từ)

01

[thuyền, tàu] bị chìm hoàn toàn

(of a boat or ship) to sink completely; to go down under the water and be submerged

沉没

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị bao phủ, bao trùm hoàn toàn

To be completely covered or submerged; to be enveloped or soaked through

沉浸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đắm/

đắm — (formal) to be immersed, to sink, to be enraptured; (informal) to be hooked. Động từ. Đắm chỉ hành động hoặc trạng thái chìm ngập trong nước, cảm xúc hoặc sự chú ý (ví dụ chìm trong niềm vui, chìm đắm trong suy nghĩ) hoặc bị cuốn hút mạnh. Dùng dạng trang trọng khi mô tả trạng thái sâu, văn viết hoặc cảm xúc mạnh; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, miêu tả thích thú, “bị thích/không thể rời”.

đắm — (formal) to be immersed, to sink, to be enraptured; (informal) to be hooked. Động từ. Đắm chỉ hành động hoặc trạng thái chìm ngập trong nước, cảm xúc hoặc sự chú ý (ví dụ chìm trong niềm vui, chìm đắm trong suy nghĩ) hoặc bị cuốn hút mạnh. Dùng dạng trang trọng khi mô tả trạng thái sâu, văn viết hoặc cảm xúc mạnh; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, miêu tả thích thú, “bị thích/không thể rời”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.