Đắm

Đắm(Động từ)
[thuyền, tàu] bị chìm hoàn toàn
(of a boat or ship) to sink completely; to go down under the water and be submerged
沉没
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị bao phủ, bao trùm hoàn toàn
To be completely covered or submerged; to be enveloped or soaked through
沉浸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đắm — (formal) to be immersed, to sink, to be enraptured; (informal) to be hooked. Động từ. Đắm chỉ hành động hoặc trạng thái chìm ngập trong nước, cảm xúc hoặc sự chú ý (ví dụ chìm trong niềm vui, chìm đắm trong suy nghĩ) hoặc bị cuốn hút mạnh. Dùng dạng trang trọng khi mô tả trạng thái sâu, văn viết hoặc cảm xúc mạnh; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, miêu tả thích thú, “bị thích/không thể rời”.
đắm — (formal) to be immersed, to sink, to be enraptured; (informal) to be hooked. Động từ. Đắm chỉ hành động hoặc trạng thái chìm ngập trong nước, cảm xúc hoặc sự chú ý (ví dụ chìm trong niềm vui, chìm đắm trong suy nghĩ) hoặc bị cuốn hút mạnh. Dùng dạng trang trọng khi mô tả trạng thái sâu, văn viết hoặc cảm xúc mạnh; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, miêu tả thích thú, “bị thích/không thể rời”.
