Dặm băng

Dặm băng(Danh từ)
Đường thẳng (từ trong văn học)
A straight line (used in literary or poetic contexts)
直线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dặm băng: (formal) glide, (informal) ice-skate glide; danh từ/động từ: danh từ chỉ quãng đường trượt trên băng hoặc động từ chỉ hành động trượt trên bề mặt băng. Nghĩa phổ biến: khoảng cách hoặc hành động di chuyển trượt mượt trên băng bằng giày trượt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi dịch kỹ thuật thể thao hoặc văn viết, dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về trượt băng.
dặm băng: (formal) glide, (informal) ice-skate glide; danh từ/động từ: danh từ chỉ quãng đường trượt trên băng hoặc động từ chỉ hành động trượt trên bề mặt băng. Nghĩa phổ biến: khoảng cách hoặc hành động di chuyển trượt mượt trên băng bằng giày trượt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi dịch kỹ thuật thể thao hoặc văn viết, dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về trượt băng.
