Đảm bảo

Đảm bảo(Tính từ)
Tốt, chắc chắn, không có gì đáng ngại
Safe, reliable, or secure — meaning something is good, certain, and not worrisome
安全的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đảm bảo(Động từ)
Cam đoan chịu trách nhiệm với ai về việc gì
To guarantee; to promise to be responsible to someone for something
保证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạo điều kiện để chắc chắn có được điều gì cần thiết
To make sure something happens or to take steps so that something is certain
确保
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đảm bảo: (formal) ensure, guarantee; (informal) make sure. Động từ chỉ hành động bảo vệ, giữ cho điều gì xảy ra hoặc đúng như mong muốn. Nghĩa phổ biến: cam kết hoặc thực hiện các biện pháp để chắc chắn kết quả. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hợp đồng, cam kết chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc kiểm tra hay chắc chắn điều nhỏ.
đảm bảo: (formal) ensure, guarantee; (informal) make sure. Động từ chỉ hành động bảo vệ, giữ cho điều gì xảy ra hoặc đúng như mong muốn. Nghĩa phổ biến: cam kết hoặc thực hiện các biện pháp để chắc chắn kết quả. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hợp đồng, cam kết chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc kiểm tra hay chắc chắn điều nhỏ.
