ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dậm chân trong tiếng Anh

Dậm chân

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dậm chân(Động từ)

01

Đặt chân xuống đất rồi nhấc lên ngay, thường lập đi lập lại nhiều lần, biểu hiện sự chần chừ hoặc bực dọc

To stomp or stamp one’s foot repeatedly — putting the foot down and lifting it quickly, often done many times to show hesitation, impatience, or annoyance.

跺脚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dậm chân/

dậm chân — (formal) stamp one's feet; (informal) stamp — động từ mô tả hành động giậm mạnh chân xuống mặt đất, thường do giận dữ, bực bội hoặc cố tìm chỗ đứng. Nghĩa phổ biến là thể hiện cảm xúc qua chuyển động chân mạnh, cũng dùng khi trẻ em giận. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dạng thông dụng/khẩu ngữ khi kể chuyện hàng ngày.

dậm chân — (formal) stamp one's feet; (informal) stamp — động từ mô tả hành động giậm mạnh chân xuống mặt đất, thường do giận dữ, bực bội hoặc cố tìm chỗ đứng. Nghĩa phổ biến là thể hiện cảm xúc qua chuyển động chân mạnh, cũng dùng khi trẻ em giận. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dạng thông dụng/khẩu ngữ khi kể chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.