Dậm chân

Dậm chân(Động từ)
Đặt chân xuống đất rồi nhấc lên ngay, thường lập đi lập lại nhiều lần, biểu hiện sự chần chừ hoặc bực dọc
To stomp or stamp one’s foot repeatedly — putting the foot down and lifting it quickly, often done many times to show hesitation, impatience, or annoyance.
跺脚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dậm chân — (formal) stamp one's feet; (informal) stamp — động từ mô tả hành động giậm mạnh chân xuống mặt đất, thường do giận dữ, bực bội hoặc cố tìm chỗ đứng. Nghĩa phổ biến là thể hiện cảm xúc qua chuyển động chân mạnh, cũng dùng khi trẻ em giận. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dạng thông dụng/khẩu ngữ khi kể chuyện hàng ngày.
dậm chân — (formal) stamp one's feet; (informal) stamp — động từ mô tả hành động giậm mạnh chân xuống mặt đất, thường do giận dữ, bực bội hoặc cố tìm chỗ đứng. Nghĩa phổ biến là thể hiện cảm xúc qua chuyển động chân mạnh, cũng dùng khi trẻ em giận. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dạng thông dụng/khẩu ngữ khi kể chuyện hàng ngày.
