ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đắm chìm trong tiếng Anh

Đắm chìm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đắm chìm(Động từ)

01

Như chìm đắm

To be immersed in; to be deeply absorbed or lost in (something)

沉浸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đắm chìm/

(formal) immerse, (informal) be absorbed — động từ. Đắm chìm: động từ chỉ trạng thái hoàn toàn bị cuốn vào một hoạt động, cảm xúc hoặc trải nghiệm, thường quên xung quanh. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí hoặc nói lịch sự; dùng cách nói thông tục (be absorbed) khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng.

(formal) immerse, (informal) be absorbed — động từ. Đắm chìm: động từ chỉ trạng thái hoàn toàn bị cuốn vào một hoạt động, cảm xúc hoặc trải nghiệm, thường quên xung quanh. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí hoặc nói lịch sự; dùng cách nói thông tục (be absorbed) khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.