Đắm chìm

Đắm chìm(Động từ)
Như chìm đắm
To be immersed in; to be deeply absorbed or lost in (something)
沉浸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) immerse, (informal) be absorbed — động từ. Đắm chìm: động từ chỉ trạng thái hoàn toàn bị cuốn vào một hoạt động, cảm xúc hoặc trải nghiệm, thường quên xung quanh. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí hoặc nói lịch sự; dùng cách nói thông tục (be absorbed) khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng.
(formal) immerse, (informal) be absorbed — động từ. Đắm chìm: động từ chỉ trạng thái hoàn toàn bị cuốn vào một hoạt động, cảm xúc hoặc trải nghiệm, thường quên xung quanh. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn, báo chí hoặc nói lịch sự; dùng cách nói thông tục (be absorbed) khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng.
