Đám cưới

Đám cưới(Danh từ)
Lễ cưới, thường có đông người tham dự
Wedding — a marriage ceremony, usually with many guests celebrating the couple
婚礼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đám cưới (wedding) *(formal)*; không có biến thể thông dụng riêng biệt *(informal)*. danh từ. Đám cưới là buổi lễ, sự kiện chính thức kỷ niệm việc hai người kết hôn, bao gồm nghi thức, tiệc mừng và thủ tục pháp lý. Dùng từ này trong mọi ngữ cảnh từ văn viết trang trọng tới giao tiếp hàng ngày; không cần biệt ngữ khi thân mật, chỉ thay đổi cách diễn đạt hoặc thêm từ thân mật khi trò chuyện gần gũi.
đám cưới (wedding) *(formal)*; không có biến thể thông dụng riêng biệt *(informal)*. danh từ. Đám cưới là buổi lễ, sự kiện chính thức kỷ niệm việc hai người kết hôn, bao gồm nghi thức, tiệc mừng và thủ tục pháp lý. Dùng từ này trong mọi ngữ cảnh từ văn viết trang trọng tới giao tiếp hàng ngày; không cần biệt ngữ khi thân mật, chỉ thay đổi cách diễn đạt hoặc thêm từ thân mật khi trò chuyện gần gũi.
