ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đậm đà trong tiếng Anh

Đậm đà

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đậm đà(Tính từ)

01

Có vị đậm và thơm, ngon

Rich and flavorful; having a strong, tasty, and aromatic flavor (often used for food or drinks)

味道浓郁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc và bền lâu

Deep and intense (of feelings or emotions); warm and lasting affection

深厚的感情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú

Rich; full-bodied; flavorful — having a strong, pleasant quality (often used for taste, smell, or style) that gives a satisfying impression

浓郁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

[vóc người] đậm [nói khái quát]

Well-built; having a solid, sturdy, or full-bodied physique (used to describe a person who is pleasantly robust or stocky).

健壮的,结实的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đậm đà/

(formal) rich, full-bodied; (informal) flavorful. Tính từ. Đậm đà mô tả vị, mùi hoặc cảm xúc mạnh, sâu sắc và dễ nhận thấy, thường dùng cho thức ăn, đồ uống hoặc không khí cảm xúc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả cảm nhận ẩm thực/nhân văn trang trọng hoặc viết; dùng cách nói thân mật khi khen đồ ăn ngon, mùi thơm đậm hoặc bộc lộ cảm xúc mãnh liệt trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) rich, full-bodied; (informal) flavorful. Tính từ. Đậm đà mô tả vị, mùi hoặc cảm xúc mạnh, sâu sắc và dễ nhận thấy, thường dùng cho thức ăn, đồ uống hoặc không khí cảm xúc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả cảm nhận ẩm thực/nhân văn trang trọng hoặc viết; dùng cách nói thân mật khi khen đồ ăn ngon, mùi thơm đậm hoặc bộc lộ cảm xúc mãnh liệt trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.