Đậm đà

Đậm đà(Tính từ)
Có vị đậm và thơm, ngon
Rich and flavorful; having a strong, tasty, and aromatic flavor (often used for food or drinks)
味道浓郁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc và bền lâu
Deep and intense (of feelings or emotions); warm and lasting affection
深厚的感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú
Rich; full-bodied; flavorful — having a strong, pleasant quality (often used for taste, smell, or style) that gives a satisfying impression
浓郁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[vóc người] đậm [nói khái quát]
Well-built; having a solid, sturdy, or full-bodied physique (used to describe a person who is pleasantly robust or stocky).
健壮的,结实的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rich, full-bodied; (informal) flavorful. Tính từ. Đậm đà mô tả vị, mùi hoặc cảm xúc mạnh, sâu sắc và dễ nhận thấy, thường dùng cho thức ăn, đồ uống hoặc không khí cảm xúc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả cảm nhận ẩm thực/nhân văn trang trọng hoặc viết; dùng cách nói thân mật khi khen đồ ăn ngon, mùi thơm đậm hoặc bộc lộ cảm xúc mãnh liệt trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) rich, full-bodied; (informal) flavorful. Tính từ. Đậm đà mô tả vị, mùi hoặc cảm xúc mạnh, sâu sắc và dễ nhận thấy, thường dùng cho thức ăn, đồ uống hoặc không khí cảm xúc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả cảm nhận ẩm thực/nhân văn trang trọng hoặc viết; dùng cách nói thân mật khi khen đồ ăn ngon, mùi thơm đậm hoặc bộc lộ cảm xúc mãnh liệt trong giao tiếp hàng ngày.
