Dâm đãng

Dâm đãng(Tính từ)
Luôn muốn thoả mãn nhục dục một cách bừa bãi
Sexually promiscuous; having an excessive or indiscriminate sexual desire or behavior
性欲过强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dâm đãng — (formal) lewd, lascivious; (informal) horny. Tính từ diễn tả hành vi, vẻ ngoài hoặc lời nói mang tính tình dục quá mức, khiêu khích hoặc mất thuần phong. Nghĩa phổ biến là chỉ sự dâm dục lộ liễu, thiếu đoan trang. Dùng hình thức formal trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc khi phê phán; dùng informal khi nói thân mật, thô tục hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
dâm đãng — (formal) lewd, lascivious; (informal) horny. Tính từ diễn tả hành vi, vẻ ngoài hoặc lời nói mang tính tình dục quá mức, khiêu khích hoặc mất thuần phong. Nghĩa phổ biến là chỉ sự dâm dục lộ liễu, thiếu đoan trang. Dùng hình thức formal trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc khi phê phán; dùng informal khi nói thân mật, thô tục hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
