Đám giỗ

Đám giỗ(Danh từ)
Lễ cúng để tưởng nhớ ngày mất của người thân trong gia đình, họ hàng theo thông lệ hàng năm
A memorial ceremony or family gathering held each year to honor and remember a deceased relative on the anniversary of their death
纪念亲人去世的周年仪式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đám giỗ — (formal) memorial ceremony / death anniversary; (informal) anniversary remembrance. Danh từ: chỉ buổi lễ tưởng niệm người đã khuất theo ngày giỗ. Đám giỗ là sự kiện tôn kính, gồm cúng bái, tụ họp gia đình để tưởng nhớ và thực hiện nghi thức truyền thống. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết hoặc giao tiếp với người lớn; (informal) dùng khi trao đổi thân mật trong gia đình hoặc bạn bè.
đám giỗ — (formal) memorial ceremony / death anniversary; (informal) anniversary remembrance. Danh từ: chỉ buổi lễ tưởng niệm người đã khuất theo ngày giỗ. Đám giỗ là sự kiện tôn kính, gồm cúng bái, tụ họp gia đình để tưởng nhớ và thực hiện nghi thức truyền thống. Dùng (formal) khi nói trang trọng, văn viết hoặc giao tiếp với người lớn; (informal) dùng khi trao đổi thân mật trong gia đình hoặc bạn bè.
