ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đâm lén trong tiếng Anh

Đâm lén

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đâm lén(Động từ)

01

Đâm người khác một cách âm thầm, không để cho ai biết, thường mang ý nghĩa phản bội hoặc đánh úp.

To stab or attack someone secretly or from behind, without others knowing; often implies betrayal or a sneak attack (e.g., to stab someone in the back).

暗中刺杀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đâm lén/

(formal) stab in the back; (informal) backstab — động từ (cụm động từ) chỉ hành động phản bội lén lút, làm hại ai đó một cách kín đáo và bất ngờ. Đâm lén mô tả hành vi phản bội về uy tín, quyền lợi hoặc tình cảm, khác với tranh cãi trực diện. Dùng dạng trang trọng khi nói về hành vi nghiêm trọng, báo chí hoặc pháp lý; dùng dạng thông thường trong giao tiếp đời thường hoặc kể chuyện cá nhân.

(formal) stab in the back; (informal) backstab — động từ (cụm động từ) chỉ hành động phản bội lén lút, làm hại ai đó một cách kín đáo và bất ngờ. Đâm lén mô tả hành vi phản bội về uy tín, quyền lợi hoặc tình cảm, khác với tranh cãi trực diện. Dùng dạng trang trọng khi nói về hành vi nghiêm trọng, báo chí hoặc pháp lý; dùng dạng thông thường trong giao tiếp đời thường hoặc kể chuyện cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.