Đâm mầm

Đâm mầm(Động từ)
Bắt đầu có mầm
To sprout; to begin to bud or produce shoots (used for plants)
发芽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đâm mầm — English: sprout, shoot (formal). Part of speech: động từ. Động từ chỉ hành động bắt đầu phát triển của cây hoặc ý tưởng, mầm mới nhú lên từ đất hoặc trong giai đoạn khởi phát. Dùng (formal) khi nói về sinh học, nông nghiệp, hoặc văn viết trang trọng; có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa tả sự bắt đầu, không dùng từ ngữ thông tục thay thế.
đâm mầm — English: sprout, shoot (formal). Part of speech: động từ. Động từ chỉ hành động bắt đầu phát triển của cây hoặc ý tưởng, mầm mới nhú lên từ đất hoặc trong giai đoạn khởi phát. Dùng (formal) khi nói về sinh học, nông nghiệp, hoặc văn viết trang trọng; có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa tả sự bắt đầu, không dùng từ ngữ thông tục thay thế.
