ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dầm mưa dãi nắng trong tiếng Anh

Dầm mưa dãi nắng

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dầm mưa dãi nắng(Thành ngữ)

01

Chịu đựng sự khắc nghiệt của thời tiết, nhất là mưa và nắng, thường dùng để nói về người làm việc ngoài trời lâu ngày

To work out in the open and endure harsh weather (rain and sun); often used to describe people who spend long periods working outdoors and withstand the elements

在户外工作,忍受恶劣天气(雨和阳光)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dầm mưa dãi nắng/

dầm mưa dãi nắng — to endure rain and shine (informal); no formal equivalent common. Thành ngữ, danh từ/động từ mô tả việc chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc gian khổ ngoài trời. Nghĩa chính: làm việc lâu trong nắng mưa, vất vả vì hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng; khi cần trang trọng, dùng cụm từ như "chịu đựng khắc nghiệt".

dầm mưa dãi nắng — to endure rain and shine (informal); no formal equivalent common. Thành ngữ, danh từ/động từ mô tả việc chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc gian khổ ngoài trời. Nghĩa chính: làm việc lâu trong nắng mưa, vất vả vì hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng; khi cần trang trọng, dùng cụm từ như "chịu đựng khắc nghiệt".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.