Dầm mưa dãi nắng

Dầm mưa dãi nắng(Thành ngữ)
Chịu đựng sự khắc nghiệt của thời tiết, nhất là mưa và nắng, thường dùng để nói về người làm việc ngoài trời lâu ngày
To work out in the open and endure harsh weather (rain and sun); often used to describe people who spend long periods working outdoors and withstand the elements
在户外工作,忍受恶劣天气(雨和阳光)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dầm mưa dãi nắng — to endure rain and shine (informal); no formal equivalent common. Thành ngữ, danh từ/động từ mô tả việc chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc gian khổ ngoài trời. Nghĩa chính: làm việc lâu trong nắng mưa, vất vả vì hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng; khi cần trang trọng, dùng cụm từ như "chịu đựng khắc nghiệt".
dầm mưa dãi nắng — to endure rain and shine (informal); no formal equivalent common. Thành ngữ, danh từ/động từ mô tả việc chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc gian khổ ngoài trời. Nghĩa chính: làm việc lâu trong nắng mưa, vất vả vì hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng; khi cần trang trọng, dùng cụm từ như "chịu đựng khắc nghiệt".
