Dám nghĩ dám làm

Dám nghĩ dám làm(Thành ngữ)
Có bản lĩnh, mạnh dạn suy nghĩ và chủ động hành động để thực hiện ý tưởng của mình; không ngại khó khăn, thử thách.
Brave and proactive in thinking and doing; willing to take risks and act on one’s ideas without fear of difficulties or challenges.
勇于思考和行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dám nghĩ dám làm (English: bold/enterprising) (informal), không có dạng formal riêng biệt. Thành ngữ, nghĩa: chỉ người can đảm, chủ động nghĩ ý tưởng mới và dám thực hiện chúng. Được dùng khi khen tinh thần mạo hiểm tích cực, khuyến khích hành động; phù hợp trong giao tiếp thân mật, văn nói và văn phong sáng tạo. Tránh dùng trong văn viết trang trọng nếu cần diễn đạt lịch sự hơn.
dám nghĩ dám làm (English: bold/enterprising) (informal), không có dạng formal riêng biệt. Thành ngữ, nghĩa: chỉ người can đảm, chủ động nghĩ ý tưởng mới và dám thực hiện chúng. Được dùng khi khen tinh thần mạo hiểm tích cực, khuyến khích hành động; phù hợp trong giao tiếp thân mật, văn nói và văn phong sáng tạo. Tránh dùng trong văn viết trang trọng nếu cần diễn đạt lịch sự hơn.
