ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đâm thuê chém mướn trong tiếng Anh

Đâm thuê chém mướn

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đâm thuê chém mướn(Thành ngữ)

01

Chỉ những kẻ chuyên nhận tiền để gây thương tích cho người khác theo đơn đặt hàng, chủ yếu bằng bạo lực.

Refers to people who are hired to hurt or attack others for pay — hired thugs or contract attackers who use violence to injure someone on behalf of a client.

雇佣打手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đâm thuê chém mướn/

(formal) hired hitman; (informal) hired thug — danh từ. Đâm thuê chém mướn là danh từ chỉ người được thuê để gây bạo lực hoặc sát hại người khác để kiếm tiền. Dùng thể formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng thể informal khi nói đời thường hoặc miêu tả hành vi bạo lực ở ngôn ngữ nói, thường mang nghĩa phê phán và tố cáo hành vi bất hợp pháp.

(formal) hired hitman; (informal) hired thug — danh từ. Đâm thuê chém mướn là danh từ chỉ người được thuê để gây bạo lực hoặc sát hại người khác để kiếm tiền. Dùng thể formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng thể informal khi nói đời thường hoặc miêu tả hành vi bạo lực ở ngôn ngữ nói, thường mang nghĩa phê phán và tố cáo hành vi bất hợp pháp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.