Dâm từ

Dâm từ(Danh từ)
Những từ gợi thói dâm ô
Pornographic words; words that sexually arouse or are meant to provoke lust
色情词汇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dâm từ: English (formal) obscene word; (informal) dirty word. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: từ ngữ mang nội dung tục tĩu, khiêu dâm hoặc xúc phạm liên quan đến tình dục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch thuật, phân loại ngôn ngữ học hoặc thảo luận học thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, cảnh báo hoặc mô tả hành vi thô tục; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
dâm từ: English (formal) obscene word; (informal) dirty word. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: từ ngữ mang nội dung tục tĩu, khiêu dâm hoặc xúc phạm liên quan đến tình dục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch thuật, phân loại ngôn ngữ học hoặc thảo luận học thuật; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, cảnh báo hoặc mô tả hành vi thô tục; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
