ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đạn trong tiếng Anh

Đạn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đạn(Danh từ)

01

Khối tròn hay nhọn, thường bằng kim loại, được phóng đi bằng súng để sát thương, phá hoại mục tiêu

A small, usually metal projectile (round or pointed) fired from a gun to wound or destroy a target; a bullet

子弹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đạn/

đạn — (bullet) *(formal)*; (ammo) *(informal)*. Danh từ: chỉ viên đạn hoặc vật liệu nổ nhỏ được bắn ra từ vũ khí trường hoặc súng cầm tay. Định nghĩa ngắn: vật cứng chứa chất gây sát thương hoặc thuốc nổ dùng làm đạn dược. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói về quân sự, pháp luật, kỹ thuật; informal dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả chung về đạn và đạn dược.

đạn — (bullet) *(formal)*; (ammo) *(informal)*. Danh từ: chỉ viên đạn hoặc vật liệu nổ nhỏ được bắn ra từ vũ khí trường hoặc súng cầm tay. Định nghĩa ngắn: vật cứng chứa chất gây sát thương hoặc thuốc nổ dùng làm đạn dược. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói về quân sự, pháp luật, kỹ thuật; informal dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả chung về đạn và đạn dược.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.