Đần

Đần(Tính từ)
Kém về khả năng nhận thức và thích ứng
Slow-witted; lacking in mental sharpness or the ability to understand and adapt quickly
迟钝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái đờ đẫn, không còn linh hoạt
Stunned, dazed, or sluggish — unable to think or move clearly; in a state of mental dullness or numbness
呆滞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đần — (formal) slow-witted; (informal) dumb/slow. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả người phản ứng chậm, hiểu chậm hoặc có ít tinh tế trong suy nghĩ hay hành xử. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói lịch sự, mô tả chuyên môn hoặc viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, câu khen châm biếm hoặc xúc phạm nhẹ, tránh dùng với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng.
đần — (formal) slow-witted; (informal) dumb/slow. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả người phản ứng chậm, hiểu chậm hoặc có ít tinh tế trong suy nghĩ hay hành xử. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói lịch sự, mô tả chuyên môn hoặc viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, câu khen châm biếm hoặc xúc phạm nhẹ, tránh dùng với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng.
