ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đẫn trong tiếng Anh

Đẫn

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đẫn(Động từ)

01

Xem đẵn

To lead; to guide; to show the way

引导

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đẫn(Tính từ)

01

Béo đến mức căng đầy

Plump; fat in a full, rounded way (suggesting pleasantly filled-out or chubby)

丰满

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đẫn/

đẫn — English: (formal) lead, guide; (informal) lead, show the way. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động dắt, dẫn đường hoặc hướng dẫn ai đi từ nơi này sang nơi khác hoặc hướng dẫn cách làm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả chức năng chuyên môn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc chỉ dẫn trực tiếp ai đó.

đẫn — English: (formal) lead, guide; (informal) lead, show the way. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động dắt, dẫn đường hoặc hướng dẫn ai đi từ nơi này sang nơi khác hoặc hướng dẫn cách làm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả chức năng chuyên môn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc chỉ dẫn trực tiếp ai đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.