Đẫn

Đẫn(Động từ)
Xem đẵn
To lead; to guide; to show the way
引导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẫn(Tính từ)
Béo đến mức căng đầy
Plump; fat in a full, rounded way (suggesting pleasantly filled-out or chubby)
丰满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đẫn — English: (formal) lead, guide; (informal) lead, show the way. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động dắt, dẫn đường hoặc hướng dẫn ai đi từ nơi này sang nơi khác hoặc hướng dẫn cách làm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả chức năng chuyên môn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc chỉ dẫn trực tiếp ai đó.
đẫn — English: (formal) lead, guide; (informal) lead, show the way. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động dắt, dẫn đường hoặc hướng dẫn ai đi từ nơi này sang nơi khác hoặc hướng dẫn cách làm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả chức năng chuyên môn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc chỉ dẫn trực tiếp ai đó.
