ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dân bản địa trong tiếng Anh

Dân bản địa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dân bản địa(Danh từ)

01

Những người sinh sống lâu đời, truyền thống tại một vùng đất, chưa di cư từ nơi khác đến.

People who are native to a place — those who have lived in an area for a long time and are not recent migrants

当地居民

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dân bản địa/

(formal) indigenous people; (informal) native people. Danh từ ghép: chỉ nhóm người sinh sống truyền thống ở một vùng, có văn hóa, ngôn ngữ và phong tục riêng. Định nghĩa ngắn: người bản địa là cư dân lâu đời của khu vực trước khi có sự di cư hay đô hộ. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc báo chí phổ thông.

(formal) indigenous people; (informal) native people. Danh từ ghép: chỉ nhóm người sinh sống truyền thống ở một vùng, có văn hóa, ngôn ngữ và phong tục riêng. Định nghĩa ngắn: người bản địa là cư dân lâu đời của khu vực trước khi có sự di cư hay đô hộ. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc báo chí phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.