Dẫn đến

Dẫn đến(Động từ)
Gây ra, làm cho xảy ra một kết quả, một sự việc nào đó; là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của điều gì.
To cause; to bring about — to make something happen or be the reason for a result or event (either directly or indirectly).
导致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dẫn đến: (formal) lead to; (informal) cause — động từ ghép mô tả hành động hoặc sự việc khiến một kết quả xảy ra. Định nghĩa ngắn: là nguyên nhân hoặc quá trình tạo ra hệ quả, biến cố, hậu quả. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, báo chí, diễn thuyết; dạng informal (cause) phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích giản đơn.
dẫn đến: (formal) lead to; (informal) cause — động từ ghép mô tả hành động hoặc sự việc khiến một kết quả xảy ra. Định nghĩa ngắn: là nguyên nhân hoặc quá trình tạo ra hệ quả, biến cố, hậu quả. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn viết, báo chí, diễn thuyết; dạng informal (cause) phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích giản đơn.
