ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đàn em trong tiếng Anh

Đàn em

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đàn em(Danh từ)

01

Những người thuộc hàng dưới, đáng tuổi em [nói tổng quát]

Younger members (people of a lower rank or younger age), literally 'younger siblings' used generally to refer to those who are junior to you

弟弟妹妹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người được coi là có thứ bậc hoặc địa vị thấp kém hơn [nói khái quát]

Someone considered to have a lower rank or lower status (used generally) — e.g., a younger or junior person under someone's authority

地位较低的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đàn em/

(formal) junior, (informal) younger member; danh từ. Danh từ chỉ người ít tuổi hoặc có thứ bậc thấp hơn trong gia đình, trường lớp, công việc hoặc nhóm xã hội. Nghĩa phổ biến là người đi sau, ít kinh nghiệm hơn. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nhắc tới quan hệ nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện bạn bè hoặc trong nhóm đồng nghiệp cùng cơ cấu.

(formal) junior, (informal) younger member; danh từ. Danh từ chỉ người ít tuổi hoặc có thứ bậc thấp hơn trong gia đình, trường lớp, công việc hoặc nhóm xã hội. Nghĩa phổ biến là người đi sau, ít kinh nghiệm hơn. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nhắc tới quan hệ nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện bạn bè hoặc trong nhóm đồng nghiệp cùng cơ cấu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.