Đàn em

Đàn em(Danh từ)
Những người thuộc hàng dưới, đáng tuổi em [nói tổng quát]
Younger members (people of a lower rank or younger age), literally 'younger siblings' used generally to refer to those who are junior to you
弟弟妹妹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người được coi là có thứ bậc hoặc địa vị thấp kém hơn [nói khái quát]
Someone considered to have a lower rank or lower status (used generally) — e.g., a younger or junior person under someone's authority
地位较低的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) junior, (informal) younger member; danh từ. Danh từ chỉ người ít tuổi hoặc có thứ bậc thấp hơn trong gia đình, trường lớp, công việc hoặc nhóm xã hội. Nghĩa phổ biến là người đi sau, ít kinh nghiệm hơn. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nhắc tới quan hệ nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện bạn bè hoặc trong nhóm đồng nghiệp cùng cơ cấu.
(formal) junior, (informal) younger member; danh từ. Danh từ chỉ người ít tuổi hoặc có thứ bậc thấp hơn trong gia đình, trường lớp, công việc hoặc nhóm xã hội. Nghĩa phổ biến là người đi sau, ít kinh nghiệm hơn. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nhắc tới quan hệ nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện bạn bè hoặc trong nhóm đồng nghiệp cùng cơ cấu.
