Dân lao động

Dân lao động(Danh từ)
Nhóm người tham gia vào hoạt động lao động, sản xuất, thường chỉ công nhân, người làm thuê, người làm việc chân tay hoặc trí óc để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ
Workers; people who do paid work or labor—usually referring to employees, manual laborers, or others who produce goods or services (e.g., factory workers, hired staff, or skilled/unskilled laborers).
劳动者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dân lao động (workers) (formal) — danh từ: chỉ tập thể người làm công việc chân tay hoặc lao động kiếm sống bằng sức lao động; thường dùng để nhấn mạnh vị trí xã hội và điều kiện kinh tế. Sử dụng dạng chính thức khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chính sách; có thể dùng ngắn gọn hơn là “công nhân” hoặc “lao động” trong giao tiếp hàng ngày và thông tục.
dân lao động (workers) (formal) — danh từ: chỉ tập thể người làm công việc chân tay hoặc lao động kiếm sống bằng sức lao động; thường dùng để nhấn mạnh vị trí xã hội và điều kiện kinh tế. Sử dụng dạng chính thức khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chính sách; có thể dùng ngắn gọn hơn là “công nhân” hoặc “lao động” trong giao tiếp hàng ngày và thông tục.
