Đan mạch

Đan mạch (Danh từ)
Một quốc gia ở Bắc Âu.
Denmark — a country in Northern Europe (part of Scandinavia).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đan Mạch (English: Denmark) *(formal)* — danh từ chỉ một quốc gia ở Bắc Âu. Nghĩa phổ biến là tên quốc gia, vùng lãnh thổ và chính phủ của Đan Mạch. Dùng hình thức chính thức khi nhắc tới địa chính trị, du lịch, lịch sử hoặc văn bản học thuật; có thể dùng cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi sinh, trải nghiệm du lịch hoặc văn hóa, nhưng vẫn giữ vốn là tên riêng.
Đan Mạch (English: Denmark) *(formal)* — danh từ chỉ một quốc gia ở Bắc Âu. Nghĩa phổ biến là tên quốc gia, vùng lãnh thổ và chính phủ của Đan Mạch. Dùng hình thức chính thức khi nhắc tới địa chính trị, du lịch, lịch sử hoặc văn bản học thuật; có thể dùng cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi sinh, trải nghiệm du lịch hoặc văn hóa, nhưng vẫn giữ vốn là tên riêng.
