ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đan mạch trong tiếng Anh

Đan mạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đan mạch (Danh từ)

01

Một quốc gia ở Bắc Âu.

Denmark — a country in Northern Europe (part of Scandinavia).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đan mạch/

Đan Mạch (English: Denmark) *(formal)* — danh từ chỉ một quốc gia ở Bắc Âu. Nghĩa phổ biến là tên quốc gia, vùng lãnh thổ và chính phủ của Đan Mạch. Dùng hình thức chính thức khi nhắc tới địa chính trị, du lịch, lịch sử hoặc văn bản học thuật; có thể dùng cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi sinh, trải nghiệm du lịch hoặc văn hóa, nhưng vẫn giữ vốn là tên riêng.

Đan Mạch (English: Denmark) *(formal)* — danh từ chỉ một quốc gia ở Bắc Âu. Nghĩa phổ biến là tên quốc gia, vùng lãnh thổ và chính phủ của Đan Mạch. Dùng hình thức chính thức khi nhắc tới địa chính trị, du lịch, lịch sử hoặc văn bản học thuật; có thể dùng cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi sinh, trải nghiệm du lịch hoặc văn hóa, nhưng vẫn giữ vốn là tên riêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.