ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dân số lao động trong tiếng Anh

Dân số lao động

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dân số lao động(Danh từ)

01

Số lượng người trong độ tuổi lao động của một quốc gia hoặc khu vực, có khả năng và sẵn sàng tham gia vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ.

The number of people of working age in a country or region who are able and willing to take part in production, business, or service activities (i.e., the labor force or working-age population).

劳动年龄人口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dân số lao động/

(formal) workforce; (informal) labor force — danh từ ghép. Dân số lao động: số người trong độ tuổi và đủ điều kiện tham gia hoạt động kinh tế, bao gồm đang có việc làm hoặc đang tìm việc. Cụm từ dùng trong báo cáo kinh tế, chính sách lao động và thống kê. Dùng hình thức chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo; có thể dùng dạng ngắn hơn “lực lượng lao động” trong giao tiếp chuyên ngành informally.

(formal) workforce; (informal) labor force — danh từ ghép. Dân số lao động: số người trong độ tuổi và đủ điều kiện tham gia hoạt động kinh tế, bao gồm đang có việc làm hoặc đang tìm việc. Cụm từ dùng trong báo cáo kinh tế, chính sách lao động và thống kê. Dùng hình thức chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo; có thể dùng dạng ngắn hơn “lực lượng lao động” trong giao tiếp chuyên ngành informally.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.