Dân số lao động

Dân số lao động(Danh từ)
Số lượng người trong độ tuổi lao động của một quốc gia hoặc khu vực, có khả năng và sẵn sàng tham gia vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ.
The number of people of working age in a country or region who are able and willing to take part in production, business, or service activities (i.e., the labor force or working-age population).
劳动年龄人口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) workforce; (informal) labor force — danh từ ghép. Dân số lao động: số người trong độ tuổi và đủ điều kiện tham gia hoạt động kinh tế, bao gồm đang có việc làm hoặc đang tìm việc. Cụm từ dùng trong báo cáo kinh tế, chính sách lao động và thống kê. Dùng hình thức chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo; có thể dùng dạng ngắn hơn “lực lượng lao động” trong giao tiếp chuyên ngành informally.
(formal) workforce; (informal) labor force — danh từ ghép. Dân số lao động: số người trong độ tuổi và đủ điều kiện tham gia hoạt động kinh tế, bao gồm đang có việc làm hoặc đang tìm việc. Cụm từ dùng trong báo cáo kinh tế, chính sách lao động và thống kê. Dùng hình thức chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo; có thể dùng dạng ngắn hơn “lực lượng lao động” trong giao tiếp chuyên ngành informally.
