ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dân số trong tiếng Anh

Dân số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dân số(Danh từ)

01

Số dân [trong một nước, một vùng]

Population — the number of people living in a country, region, or area.

人口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dân số/

(formal) population; (informal) populace. danh từ. Dân số là số lượng người sống trong một khu vực nhất định tại thời điểm nào đó, dùng để đo quy mô và cấu trúc xã hội. Thường dùng trong báo cáo thống kê, nghiên cứu hoặc chính sách công (formal); khi nói chuyện phiếm về số người hoặc đám đông có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “dân” hoặc “đám đông” (informal).

(formal) population; (informal) populace. danh từ. Dân số là số lượng người sống trong một khu vực nhất định tại thời điểm nào đó, dùng để đo quy mô và cấu trúc xã hội. Thường dùng trong báo cáo thống kê, nghiên cứu hoặc chính sách công (formal); khi nói chuyện phiếm về số người hoặc đám đông có thể dùng từ ngắn gọn hơn như “dân” hoặc “đám đông” (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.