ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dân sự tố tụng trong tiếng Anh

Dân sự tố tụng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dân sự tố tụng(Danh từ)

01

Quy trình pháp lý liên quan đến việc giải quyết các tranh chấp dân sự tại tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

The legal process for resolving civil disputes in court or before an authority (procedures used to handle non-criminal cases like lawsuits between individuals or organizations).

民事诉讼程序

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dân sự tố tụng/

(formal) civil procedure; (informal) —. danh từ pháp lý. Chỉ hệ thống luật, thủ tục và quy tắc tòa án điều chỉnh việc khởi kiện, xử lý, xét xử và thi hành án trong quan hệ dân sự. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, tòa án, tài liệu chuyên môn; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói ngắn gọn “thủ tục dân sự” khi cần nói dễ hiểu.

(formal) civil procedure; (informal) —. danh từ pháp lý. Chỉ hệ thống luật, thủ tục và quy tắc tòa án điều chỉnh việc khởi kiện, xử lý, xét xử và thi hành án trong quan hệ dân sự. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, tòa án, tài liệu chuyên môn; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói ngắn gọn “thủ tục dân sự” khi cần nói dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.