Dân sự tố tụng

Dân sự tố tụng(Danh từ)
Quy trình pháp lý liên quan đến việc giải quyết các tranh chấp dân sự tại tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
The legal process for resolving civil disputes in court or before an authority (procedures used to handle non-criminal cases like lawsuits between individuals or organizations).
民事诉讼程序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) civil procedure; (informal) —. danh từ pháp lý. Chỉ hệ thống luật, thủ tục và quy tắc tòa án điều chỉnh việc khởi kiện, xử lý, xét xử và thi hành án trong quan hệ dân sự. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, tòa án, tài liệu chuyên môn; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói ngắn gọn “thủ tục dân sự” khi cần nói dễ hiểu.
(formal) civil procedure; (informal) —. danh từ pháp lý. Chỉ hệ thống luật, thủ tục và quy tắc tòa án điều chỉnh việc khởi kiện, xử lý, xét xử và thi hành án trong quan hệ dân sự. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, tòa án, tài liệu chuyên môn; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói ngắn gọn “thủ tục dân sự” khi cần nói dễ hiểu.
