Dẫn theo

Dẫn theo(Động từ)
Mang theo, đưa theo ai hoặc cái gì đi cùng với mình
To take someone or something along with you; to bring (someone or something) with you when you go
带着某人或某物一起去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dẫn theo — dẫn theo (formal) / kéo theo (informal); động từ. Nghĩa phổ biến: đưa hoặc mang ai/cái gì đi kèm theo người hoặc vật khác. Dùng khi mô tả hành động mang theo, kèm theo hệ quả hoặc người đi cùng; hình thức formal phù hợp văn viết, báo cáo, thông báo; informal (kéo theo) dùng trong giao tiếp hàng ngày, miệng và văn phong thân mật.
dẫn theo — dẫn theo (formal) / kéo theo (informal); động từ. Nghĩa phổ biến: đưa hoặc mang ai/cái gì đi kèm theo người hoặc vật khác. Dùng khi mô tả hành động mang theo, kèm theo hệ quả hoặc người đi cùng; hình thức formal phù hợp văn viết, báo cáo, thông báo; informal (kéo theo) dùng trong giao tiếp hàng ngày, miệng và văn phong thân mật.
