ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dăn trong tiếng Anh

Dăn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dăn (Tính từ)

01

Xem nhăn

Wrinkled; having wrinkles (used to describe skin or fabric that is creased or furrowed)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dăn/

dăn — (formal) admonish/advise; (informal) chide. Động từ chỉ hành động nhắc nhở, khuyên bảo ai đó sửa chữa hành vi hoặc phòng ngừa sai lầm. Nghĩa phổ biến là nói một cách nghiêm túc để người nghe thay đổi hành vi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, môi trường trang trọng hoặc với người lớn; dùng informal khi nói thân mật, giữa bạn bè hoặc gia đình để nhắc nhở nhẹ nhàng.

dăn — (formal) admonish/advise; (informal) chide. Động từ chỉ hành động nhắc nhở, khuyên bảo ai đó sửa chữa hành vi hoặc phòng ngừa sai lầm. Nghĩa phổ biến là nói một cách nghiêm túc để người nghe thay đổi hành vi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, môi trường trang trọng hoặc với người lớn; dùng informal khi nói thân mật, giữa bạn bè hoặc gia đình để nhắc nhở nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.