ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dân tộc trong tiếng Anh

Dân tộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dân tộc(Danh từ)

01

Tên gọi các cộng đồng người hình thành trong lịch sử ở những giai đoạn phát triển khác nhau

An ethnic group; a community of people who share a common ancestry, culture, language, or history and formed over time

民族

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi những cộng đồng người có chung một ngôn ngữ, một lãnh thổ, một nền kinh tế và một truyền thống văn hoá

A group of people who share the same language, territory, economy, and cultural traditions; a nation or ethnic group

民族

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dân tộc thiểu số [nói tắt]

(informal) an ethnic minority; shorthand for a minority ethnic group

少数民族

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dân tộc/

dân tộc (ethnicity, nation) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Dùng để chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống, hoặc khái niệm về một cộng đồng dân cư riêng biệt. Thường dùng trong văn viết, học thuật và chính trị; không cần dùng dạng thông tục. Khi nói trang trọng hoặc phân tích xã hội, dùng "dân tộc"; trong giao tiếp thân mật có thể dùng tên cụ thể của nhóm.

dân tộc (ethnicity, nation) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Dùng để chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống, hoặc khái niệm về một cộng đồng dân cư riêng biệt. Thường dùng trong văn viết, học thuật và chính trị; không cần dùng dạng thông tục. Khi nói trang trọng hoặc phân tích xã hội, dùng "dân tộc"; trong giao tiếp thân mật có thể dùng tên cụ thể của nhóm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.