Dân tộc

Dân tộc(Danh từ)
Tên gọi các cộng đồng người hình thành trong lịch sử ở những giai đoạn phát triển khác nhau
An ethnic group; a community of people who share a common ancestry, culture, language, or history and formed over time
民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi những cộng đồng người có chung một ngôn ngữ, một lãnh thổ, một nền kinh tế và một truyền thống văn hoá
A group of people who share the same language, territory, economy, and cultural traditions; a nation or ethnic group
民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dân tộc thiểu số [nói tắt]
(informal) an ethnic minority; shorthand for a minority ethnic group
少数民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dân tộc (ethnicity, nation) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Dùng để chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống, hoặc khái niệm về một cộng đồng dân cư riêng biệt. Thường dùng trong văn viết, học thuật và chính trị; không cần dùng dạng thông tục. Khi nói trang trọng hoặc phân tích xã hội, dùng "dân tộc"; trong giao tiếp thân mật có thể dùng tên cụ thể của nhóm.
dân tộc (ethnicity, nation) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Dùng để chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống, hoặc khái niệm về một cộng đồng dân cư riêng biệt. Thường dùng trong văn viết, học thuật và chính trị; không cần dùng dạng thông tục. Khi nói trang trọng hoặc phân tích xã hội, dùng "dân tộc"; trong giao tiếp thân mật có thể dùng tên cụ thể của nhóm.
