Dân tộc ít người

Dân tộc ít người(Danh từ)
Nhóm dân tộc có số lượng người ít so với tổng dân số của một quốc gia, thường chỉ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
An ethnic minority; a group of people belonging to a different ethnicity whose population is small compared with the country’s total population (commonly used in Vietnam to refer to minority ethnic groups)
少数民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dân tộc ít người — English: ethnic minority (formal). Danh từ: chỉ các nhóm dân cư có quy mô nhỏ hơn trong một quốc gia. Định nghĩa ngắn: nhóm dân tộc có dân số, tiếng nói và văn hóa khác biệt so với dân tộc chiếm đa số. Hướng dẫn sử dụng: dùng “ethnic minority” trong văn viết, hành chính, học thuật; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản “minority” hoặc tên cụ thể của nhóm để dễ hiểu.
dân tộc ít người — English: ethnic minority (formal). Danh từ: chỉ các nhóm dân cư có quy mô nhỏ hơn trong một quốc gia. Định nghĩa ngắn: nhóm dân tộc có dân số, tiếng nói và văn hóa khác biệt so với dân tộc chiếm đa số. Hướng dẫn sử dụng: dùng “ethnic minority” trong văn viết, hành chính, học thuật; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản “minority” hoặc tên cụ thể của nhóm để dễ hiểu.
