Đan trì

Đan trì(Danh từ)
(từ cũ) thềm cung điện của vua, sơn đỏ; nơi vua ngự
(archaic) the king’s palace platform or throne dais; the red-painted platform where the king sat
王座平台
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đan trì — (formal) sang trọng: (informal) không có. Danh từ. Đan trì chỉ phong cách, thái độ hoặc đồ đạc được bố trí, trang trí mang vẻ trang trọng, lịch sự, trang nhã; thường dùng khi mô tả không gian, phục trang hoặc cung cách cư xử. Dùng dạng formal khi cần miêu tả tính trang trọng, lễ nghi hoặc văn viết; ít có dạng thân mật, nên hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
đan trì — (formal) sang trọng: (informal) không có. Danh từ. Đan trì chỉ phong cách, thái độ hoặc đồ đạc được bố trí, trang trí mang vẻ trang trọng, lịch sự, trang nhã; thường dùng khi mô tả không gian, phục trang hoặc cung cách cư xử. Dùng dạng formal khi cần miêu tả tính trang trọng, lễ nghi hoặc văn viết; ít có dạng thân mật, nên hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
