ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đan trì trong tiếng Anh

Đan trì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đan trì(Danh từ)

01

(từ cũ) thềm cung điện của vua, sơn đỏ; nơi vua ngự

(archaic) the king’s palace platform or throne dais; the red-painted platform where the king sat

王座平台

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đan trì/

đan trì — (formal) sang trọng: (informal) không có. Danh từ. Đan trì chỉ phong cách, thái độ hoặc đồ đạc được bố trí, trang trí mang vẻ trang trọng, lịch sự, trang nhã; thường dùng khi mô tả không gian, phục trang hoặc cung cách cư xử. Dùng dạng formal khi cần miêu tả tính trang trọng, lễ nghi hoặc văn viết; ít có dạng thân mật, nên hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

đan trì — (formal) sang trọng: (informal) không có. Danh từ. Đan trì chỉ phong cách, thái độ hoặc đồ đạc được bố trí, trang trí mang vẻ trang trọng, lịch sự, trang nhã; thường dùng khi mô tả không gian, phục trang hoặc cung cách cư xử. Dùng dạng formal khi cần miêu tả tính trang trọng, lễ nghi hoặc văn viết; ít có dạng thân mật, nên hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.