Dân trí

Dân trí (Danh từ)
Trình độ hiểu biết của nhân dân, nói chung
The general level of knowledge and education among the people (public); the overall intellectual or educational standard of a population
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) intellectual level; (informal) public education level — danh từ: chỉ trình độ nhận thức, hiểu biết và ý thức xã hội của quần chúng. Dùng để nói về mức độ học vấn, suy nghĩ chính trị, văn hóa và khả năng phê phán trong cộng đồng. Khi thảo luận chính sách, nghiên cứu hay báo cáo nên dùng (formal); trong giao tiếp đời thường hoặc truyền thông xã hội có thể dùng (informal) để nhấn mạnh mức độ chung của dân chúng.
(formal) intellectual level; (informal) public education level — danh từ: chỉ trình độ nhận thức, hiểu biết và ý thức xã hội của quần chúng. Dùng để nói về mức độ học vấn, suy nghĩ chính trị, văn hóa và khả năng phê phán trong cộng đồng. Khi thảo luận chính sách, nghiên cứu hay báo cáo nên dùng (formal); trong giao tiếp đời thường hoặc truyền thông xã hội có thể dùng (informal) để nhấn mạnh mức độ chung của dân chúng.
