Dàn xếp tỉ số

Dàn xếp tỉ số(Cụm từ)
Sắp xếp kết quả tỉ số trong một trận đấu thể thao sao cho một bên thắng hoặc tỉ số diễn ra theo ý muốn, không theo kết quả thực sự.
Arrange the score result in a sports match so that one side wins or the score goes as desired, not according to the actual result.
人为操控比赛比分,使结果偏向某一方,不反映真实比赛情况。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dàn xếp tỉ số" (match-fixing) là cụm danh từ chỉ hành động sắp xếp kết quả trận đấu một cách gian lận. Đây là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong lĩnh vực thể thao và pháp luật. Trong bối cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày, ít khi có từ thay thế. Thuật ngữ này thường dùng khi đề cập đến hành vi phi pháp, không được chấp nhận trong thi đấu thể thao.
"Dàn xếp tỉ số" (match-fixing) là cụm danh từ chỉ hành động sắp xếp kết quả trận đấu một cách gian lận. Đây là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong lĩnh vực thể thao và pháp luật. Trong bối cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày, ít khi có từ thay thế. Thuật ngữ này thường dùng khi đề cập đến hành vi phi pháp, không được chấp nhận trong thi đấu thể thao.
