Đấng

Đấng(Danh từ)
Từ dùng để suy tôn cá nhân nào đó đến mức cao nhất do có công lao, sự nghiệp lớn hoặc có những phẩm chất vượt trội
A title or term of highest praise used to honor someone with great achievements or outstanding qualities (e.g., "the revered" or "the exalted")
受人尊敬的称号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) the Lord, deity; (informal) —. Danh từ cổ/định danh chỉ một đấng quyền uy, thường dùng trong văn viết tôn kính hoặc tôn giáo. Đấng dùng để chỉ Thượng đế, đấng sáng tạo hoặc một nhân vật có quyền lực lớn. Dùng dạng formal khi nói trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc văn chương; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp đời thường thân mật.
(formal) the Lord, deity; (informal) —. Danh từ cổ/định danh chỉ một đấng quyền uy, thường dùng trong văn viết tôn kính hoặc tôn giáo. Đấng dùng để chỉ Thượng đế, đấng sáng tạo hoặc một nhân vật có quyền lực lớn. Dùng dạng formal khi nói trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc văn chương; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp đời thường thân mật.
