ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đấng trong tiếng Anh

Đấng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đấng(Danh từ)

01

Từ dùng để suy tôn cá nhân nào đó đến mức cao nhất do có công lao, sự nghiệp lớn hoặc có những phẩm chất vượt trội

A title or term of highest praise used to honor someone with great achievements or outstanding qualities (e.g., "the revered" or "the exalted")

受人尊敬的称号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đấng/

(formal) the Lord, deity; (informal) —. Danh từ cổ/định danh chỉ một đấng quyền uy, thường dùng trong văn viết tôn kính hoặc tôn giáo. Đấng dùng để chỉ Thượng đế, đấng sáng tạo hoặc một nhân vật có quyền lực lớn. Dùng dạng formal khi nói trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc văn chương; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp đời thường thân mật.

(formal) the Lord, deity; (informal) —. Danh từ cổ/định danh chỉ một đấng quyền uy, thường dùng trong văn viết tôn kính hoặc tôn giáo. Đấng dùng để chỉ Thượng đế, đấng sáng tạo hoặc một nhân vật có quyền lực lớn. Dùng dạng formal khi nói trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc văn chương; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp đời thường thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.