Đắng

Đắng(Tính từ)
Có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá
Bitter — having an unpleasant strong taste like that of soapberry or fish gall; the sharp, unpleasant taste opposite of sweet
苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đắng — (formal) bitter, (informal) bitter; tính từ. Tính từ diễn tả vị có cảm giác chát, gắt ở lưỡi, thường do ca cao, cà phê hoặc thuốc gây ra. Cũng dùng nghĩa bóng chỉ cảm giác đau buồn, cay đắng khi thất bại hoặc bị tổn thương. Dùng dạng formal khi mô tả vị giác hoặc văn viết trang trọng; informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện cảm xúc hoặc miêu tả nhanh về món ăn.
đắng — (formal) bitter, (informal) bitter; tính từ. Tính từ diễn tả vị có cảm giác chát, gắt ở lưỡi, thường do ca cao, cà phê hoặc thuốc gây ra. Cũng dùng nghĩa bóng chỉ cảm giác đau buồn, cay đắng khi thất bại hoặc bị tổn thương. Dùng dạng formal khi mô tả vị giác hoặc văn viết trang trọng; informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện cảm xúc hoặc miêu tả nhanh về món ăn.
