Đảng bộ

Đảng bộ(Danh từ)
Tổ chức đảng ở các cấp, các ngành, trên chi bộ hoặc liên chi
The Party organization at a given level or sector (e.g., branch, unit, or collective of the Communist Party) — the local or departmental party committee
党组织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đảng bộ — English: (formal) party committee. Danh từ. Đảng bộ là tổ chức lãnh đạo của Đảng Cộng sản ở một địa phương, cơ quan hoặc đơn vị, chịu trách nhiệm chỉ đạo chính sách, tổ chức và sinh hoạt đảng. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, chính trị, báo chí; không có dạng informal phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
Đảng bộ — English: (formal) party committee. Danh từ. Đảng bộ là tổ chức lãnh đạo của Đảng Cộng sản ở một địa phương, cơ quan hoặc đơn vị, chịu trách nhiệm chỉ đạo chính sách, tổ chức và sinh hoạt đảng. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, chính trị, báo chí; không có dạng informal phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
