ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đẳng cấp trong tiếng Anh

Đẳng cấp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đẳng cấp(Danh từ)

01

Tập đoàn người có địa vị xã hội như nhau, được pháp luật thừa nhận, hợp thành thứ bậc tách biệt với các tập đoàn khác trong chế độ nô lệ và phong kiến ở một số nước

A social class or group of people with the same legal status and rank, forming a distinct level separate from other groups (as in slave or feudal societies)

社会阶层

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập đoàn người có những đặc quyền riêng, khác các tập đoàn khác về thứ bậc trong xã hội nói chung

A social class or group ranked by status and privileges; a level of social standing that distinguishes one group from others

社会阶层

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trình độ, thứ bậc cao thấp [trong một số môn thể thao]

Level or rank (the skill level or standing, especially in sports) — e.g., a player’s or team’s class, standard, or tier

水平或等级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đẳng cấp/

đẳng cấp — (formal) “class; caliber; grade” (informal) “classy; top-tier”. Từ này là danh từ/ tính từ, danh từ chỉ mức độ chất lượng hoặc vị thế, tính từ diễn tả sự sang trọng, trình độ vượt trội. Định nghĩa ngắn: mức độ thể hiện chất lượng, uy tín hoặc phong cách. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) khi khen ngợi, bình luận đời thường.

đẳng cấp — (formal) “class; caliber; grade” (informal) “classy; top-tier”. Từ này là danh từ/ tính từ, danh từ chỉ mức độ chất lượng hoặc vị thế, tính từ diễn tả sự sang trọng, trình độ vượt trội. Định nghĩa ngắn: mức độ thể hiện chất lượng, uy tín hoặc phong cách. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) khi khen ngợi, bình luận đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.