Đẳng cấp

Đẳng cấp(Danh từ)
Tập đoàn người có địa vị xã hội như nhau, được pháp luật thừa nhận, hợp thành thứ bậc tách biệt với các tập đoàn khác trong chế độ nô lệ và phong kiến ở một số nước
A social class or group of people with the same legal status and rank, forming a distinct level separate from other groups (as in slave or feudal societies)
社会阶层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập đoàn người có những đặc quyền riêng, khác các tập đoàn khác về thứ bậc trong xã hội nói chung
A social class or group ranked by status and privileges; a level of social standing that distinguishes one group from others
社会阶层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trình độ, thứ bậc cao thấp [trong một số môn thể thao]
Level or rank (the skill level or standing, especially in sports) — e.g., a player’s or team’s class, standard, or tier
水平或等级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đẳng cấp — (formal) “class; caliber; grade” (informal) “classy; top-tier”. Từ này là danh từ/ tính từ, danh từ chỉ mức độ chất lượng hoặc vị thế, tính từ diễn tả sự sang trọng, trình độ vượt trội. Định nghĩa ngắn: mức độ thể hiện chất lượng, uy tín hoặc phong cách. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) khi khen ngợi, bình luận đời thường.
đẳng cấp — (formal) “class; caliber; grade” (informal) “classy; top-tier”. Từ này là danh từ/ tính từ, danh từ chỉ mức độ chất lượng hoặc vị thế, tính từ diễn tả sự sang trọng, trình độ vượt trội. Định nghĩa ngắn: mức độ thể hiện chất lượng, uy tín hoặc phong cách. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) khi khen ngợi, bình luận đời thường.
