Đẳng cấu

Đẳng cấu(Tính từ)
Có cấu trúc giống nhau
Having the same structure; similarly structured
结构相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đẳng cấu — English: (formal) isostasy; (informal) none. Từ loại: danh từ. Đẳng cấu là khái niệm địa chất chỉ trạng thái cân bằng thủy tĩnh của vỏ Trái Đất khi khối lượng sông núi hoặc băng tích tụ khiến manti dịch chuyển để duy trì cân bằng. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, báo cáo địa chất; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
đẳng cấu — English: (formal) isostasy; (informal) none. Từ loại: danh từ. Đẳng cấu là khái niệm địa chất chỉ trạng thái cân bằng thủy tĩnh của vỏ Trái Đất khi khối lượng sông núi hoặc băng tích tụ khiến manti dịch chuyển để duy trì cân bằng. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, báo cáo địa chất; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
