ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đẳng cấu trong tiếng Anh

Đẳng cấu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đẳng cấu(Tính từ)

01

Có cấu trúc giống nhau

Having the same structure; similarly structured

结构相同

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đẳng cấu/

đẳng cấu — English: (formal) isostasy; (informal) none. Từ loại: danh từ. Đẳng cấu là khái niệm địa chất chỉ trạng thái cân bằng thủy tĩnh của vỏ Trái Đất khi khối lượng sông núi hoặc băng tích tụ khiến manti dịch chuyển để duy trì cân bằng. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, báo cáo địa chất; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

đẳng cấu — English: (formal) isostasy; (informal) none. Từ loại: danh từ. Đẳng cấu là khái niệm địa chất chỉ trạng thái cân bằng thủy tĩnh của vỏ Trái Đất khi khối lượng sông núi hoặc băng tích tụ khiến manti dịch chuyển để duy trì cân bằng. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản khoa học, báo cáo địa chất; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.